布票 bố phiếu Hán Việt: bố phiếu Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 票 (phiếu)Hán Việtbố phiếuCấu tạo布 + 票 · bố + phiếu nghĩa thành phần: bố + phiếu Nghĩa EngCihui 布票 ùpiào n. cloth/clothing coupon M:¹zhāng