布筆 bù bǐ · bố bút Hán Việt: bố bút · Pinyin: bù bǐ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 筆 (bút)Pinyinbù bǐHán Việtbố bútCấu tạo布 + 筆 · bố + bút nghĩa thành phần: bố + bút