布策

bù cè bố sách

Hán Việt: bố sách · Pinyin: bù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布列算筹。策,运算的筹码; 设策,想办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布列算筹。策,运算的筹码。 2.设策,想办法。