布篷

bố bồng

Hán Việt: bố bồng

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (bồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 布做的篷子。如:「這艘渡船有布篷和靠背椅,設備還算齊全。」

Eng

  • Cihui 布篷 ùpéng n. 1. cloth covering 2. cloth sail M:²kuài