布篷
bố bồng
Hán Việt: bố bồng
Tổng quan
布做的篷子。如:「這艘渡船有布篷和靠背椅,設備還算齊全。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạt che
- Biên soạn 1. cloth covering 2. cloth sail M:²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 布做的篷子。如:「這艘渡船有布篷和靠背椅,設備還算齊全。」
Eng
- Cihui 布篷 ùpéng n. 1. cloth covering 2. cloth sail M:²kuài