布簾

bù lián bố liêm

Hán Việt: bố liêm · Pinyin: bù lián

Tổng quan

màn, rèm, trướng, sự xếp nếp (quần áo, màn...), che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng, xếp nếp (quần áo, màn treo)

Cấu tạo: (bố) + (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màn, rèm, trướng, sự xếp nếp (quần áo, màn...), che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng, xếp nếp (quần áo, màn treo)

Eng

  • Cihui 布簾 ùlián n. door curtain made of cloth M:²kuài/²dào