布給 bố cấp Hán Việt: bố cấp Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 給 (cấp)Hán Việtbố cấpCấu tạo布 + 給 · bố + cấp nghĩa thành phần: bố + cấp Nghĩa EngCihui 布給 ùgěi v. spread/pass (to others)