布絞 bù jiǎo · bố giảo Hán Việt: bố giảo · Pinyin: bù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 絞 (giảo)Pinyinbù jiǎoHán Việtbố giảoCấu tạo布 + 絞 · bố + giảo nghĩa thành phần: bố + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代小敛时束尸用的布带。Tân Hoa Tự Điển 1.古代小敛时束尸用的布带。