佈網 bù wǎng · bố võng Hán Việt: bố võng · Pinyin: bù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 網 (võng)Pinyinbù wǎngHán Việtbố võngCấu tạo佈 + 網 · bố + võng nghĩa thành phần: bố + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布下罗网,比喻公安部门为抓捕犯罪嫌疑人等在各处布置力量:~守候,捉拿绑匪;布设网络:电信~。