布义 bố nghĩa Hán Việt: bố nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 义 (nghĩa)Hán Việtbố nghĩaCấu tạo布 + 义 · bố + nghĩa nghĩa thành phần: bố + nghĩa