布草 bù cǎo · bố thảo Hán Việt: bố thảo · Pinyin: bù cǎo Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 草 (thảo)Pinyinbù cǎoHán Việtbố thảoCấu tạo布 + 草 · bố + thảo nghĩa thành phần: bố + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一般布料。Tân Hoa Tự Điển 1.指一般布料。