布荊 bù jīng · bố kinh Hán Việt: bố kinh · Pinyin: bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 荊 (kinh)Pinyinbù jīngHán Việtbố kinhCấu tạo布 + 荊 · bố + kinh nghĩa thành phần: bố + kinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 布衣和荊釵。指貧窮或節儉婦女的衣飾。清.孔尚任《桃花扇》第七齣:「脫裙衫,窮不妨;布荊人,名自香。」