布藝 bù yì · bố nghệ Hán Việt: bố nghệ · Pinyin: bù yì Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 藝 (nghệ)Pinyinbù yìHán Việtbố nghệCấu tạo布 + 藝 · bố + nghệ nghĩa thành phần: bố + nghệ