布衫

bù shān bố sam

Hán Việt: bố sam · Pinyin: bù shān

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布制的单衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布制的单衣。

Eng

  • Cihui 布衫 ùshān n. 1. cloth shirt 2. <trad.> men's long outer gown