布裘 bù qiú · bố cừu Hán Việt: bố cừu · Pinyin: bù qiú Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 裘 (cừu)Pinyinbù qiúHán Việtbố cừuCấu tạo布 + 裘 · bố + cừu nghĩa thành phần: bố + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布制的绵衣。唐白居易有《新制布裘》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.布制的绵衣。唐白居易有《新制布裘》诗。