布警 bù jǐng · bố cảnh Hán Việt: bố cảnh · Pinyin: bù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 警 (cảnh)Pinyinbù jǐngHán Việtbố cảnhCấu tạo布 + 警 · bố + cảnh nghĩa thành phần: bố + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布置安排警力:快速~。