佈讓
bố nhượng
Hán Việt: bố nhượng · Pinyin: bù ràng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分菜给席上的人并敦促他们自己取食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分菜给席上的人并敦促他们自己取食。
Eng
- Cihui 布讓 ùràng v. dish/ladle out food
Hán Việt: bố nhượng · Pinyin: bù ràng