布路 bù lù · bố lộ Hán Việt: bố lộ · Pinyin: bù lù Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 路 (lộ)Pinyinbù lùHán Việtbố lộCấu tạo布 + 路 · bố + lộ nghĩa thành phần: bố + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分路走散。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分路走散。