布車陣

bố xa trận

Hán Việt: bố xa trận

Tổng quan

trại phòng ngự (có xe vây quanh), (quân sự) bâi để xe bọc sắt, lập trại phòng ngự (có xe vây quanh), bố trí (xe...) thành trại phòng ngự, đưa vào trại phòng ngự

Cấu tạo: (bố) + (xa) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại phòng ngự (có xe vây quanh), (quân sự) bâi để xe bọc sắt, lập trại phòng ngự (có xe vây quanh), bố trí (xe...) thành trại phòng ngự, đưa vào trại phòng ngự