布達

bù dá bố đạt

Hán Việt: bố đạt · Pinyin: bù dá

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈述让对方知道,多用于书信的谦词专此布达。

Eng

  • Cihui 布達 ùdá v. <wr.> notify