布述 bù shù · bố thuật Hán Việt: bố thuật · Pinyin: bù shù Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 述 (thuật)Pinyinbù shùHán Việtbố thuậtCấu tạo布 + 述 · bố + thuật nghĩa thành phần: bố + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信用语。陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.书信用语。陈述。