佈道
bố đạo
Hán Việt: bố đạo · Pinyin: bù dào
Tổng quan
bài giảng | thuyết giáo | giảng đạo | truyền giảng giảng đạo; truyền đạo Cơ-đốc。指基督教宣講教義。
Nghĩa
Việt
- Cihui bài giảng | thuyết giáo | giảng đạo | truyền giảng giảng đạo; truyền đạo Cơ-đốc。指基督教宣講教義。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 基督教的傳教工作。如:「布道大會」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指基督教宣讲教义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指基督教宣讲教义。
Eng
- CC-CEDICT sermon|to sermonize|to preach|to evangelize
- CC-CEDICT to preach (the Christian gospel)
- Cihui sermon; to sermonize; to preach; to evangelize