布陳 bù chén · bố trần Hán Việt: bố trần · Pinyin: bù chén Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 陳 (trần)Pinyinbù chénHán Việtbố trầnCấu tạo布 + 陳 · bố + trần nghĩa thành phần: bố + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颁布;宣示; 分布陈列;陈列; 陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.颁布;宣示。 2.分布陈列;陈列。 3.陈述。