布隆迪

bù lóng dí bố long địch

Hán Việt: bố long địch · Pinyin: bù lóng dí

Tổng quan

Burundi

Cấu tạo: (bố) + (long) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Burundi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东非内陆国。面积278万平方千米。人口580万(1994年)。首都布琼布拉。大部分为高原、山地∮网稠密。热带气候。农牧业国家。咖啡出口为国民经济支柱。

Eng

  • CC-CEDICT Burundi
  • Cihui Burundi