布點 bù diǎn · bố điểm Hán Việt: bố điểm · Pinyin: bù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 點 (điểm)Pinyinbù diǎnHán Việtbố điểmCấu tạo布 + 點 · bố + điểm nghĩa thành phần: bố + điểm Nghĩa EngCihui 布點 ùdiǎn v.o. centrally map out layouts/locations