帥令 suất lệnh Hán Việt: suất lệnh Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 令 (lệnh)Hán Việtsuất lệnhCấu tạo帥 + 令 · suất + lệnh nghĩa thành phần: suất + lệnh Nghĩa EngCihui 帥令 huàilìng n. orders of the commander-in-chief M:²dào