帥伏 shuài fú · suất phục Hán Việt: suất phục · Pinyin: shuài fú Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 伏 (phục)Pinyinshuài fúHán Việtsuất phụcCấu tạo帥 + 伏 · suất + phục nghĩa thành phần: suất + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹帅服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹帅服。