帥導 shuài dǎo · suất đạo Hán Việt: suất đạo · Pinyin: shuài dǎo Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 導 (đạo)Pinyinshuài dǎoHán Việtsuất đạoCấu tạo帥 + 導 · suất + đạo nghĩa thành phần: suất + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"帅道"; 犹领导。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"帅道"。 2.犹领导。