帥服 shuài fú · suất phục Hán Việt: suất phục · Pinyin: shuài fú Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 服 (phục)Pinyinshuài fúHán Việtsuất phụcCấu tạo帥 + 服 · suất + phục nghĩa thành phần: suất + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相率而归服。Tân Hoa Tự Điển 1.相率而归服。