帥甸 shuài diān · suất điện Hán Việt: suất điện · Pinyin: shuài diān Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 甸 (điện)Pinyinshuài diānHán Việtsuất điệnCấu tạo帥 + 甸 · suất + điện nghĩa thành phần: suất + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公邑的大夫。Tân Hoa Tự Điển 1.公邑的大夫。