帥臣 shuài chén · suất thần Hán Việt: suất thần · Pinyin: shuài chén Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 臣 (thần)Pinyinshuài chénHán Việtsuất thầnCấu tạo帥 + 臣 · suất + thần nghĩa thành phần: suất + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代诸路安抚司的长官称帅臣◇泛称统帅,主将。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代诸路安抚司的长官称帅臣◇泛称统帅,主将。