帥道 shuài dào · suất đạo Hán Việt: suất đạo · Pinyin: shuài dào Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 道 (đạo)Pinyinshuài dàoHán Việtsuất đạoCấu tạo帥 + 道 · suất + đạo nghĩa thành phần: suất + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"帅导"。