帆叶 phàm diệp Hán Việt: phàm diệp Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 叶 (diệp)Hán Việtphàm diệpCấu tạo帆 + 叶 · phàm + diệp nghĩa thành phần: phàm + diệp