帆布
phàm bố
Hán Việt: phàm bố · Pinyin: fān bù
Tổng quan
vải bạt | vải buồm
Nghĩa
Việt
- Cihui vải bạt | vải buồm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棉麻製的厚粗布,堅固耐用,可做船帆、帳棚等。如:「帆布的質料堅固且耐用,適合做成帳棚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用棉纱或亚麻等织成的一种粗厚的布,用来做帐篷、衣物等。
Eng
- CC-CEDICT canvas|sailcloth
- Cihui canvas; sailcloth
ja
- JMdict sailcloth|canvas