帆布床
phàm bố sàng
Hán Việt: phàm bố sàng · Pinyin: fān bù chuáng
Tổng quan
SÀNG giường xếp; giường làm bằng vải bạt
行军床。
用帆布做的床。如:「帆布床在露營時,使用非常方便。」
Nghĩa
Việt
- Cihui giường xếp; giường làm bằng vải bạt。行軍床。
- Tần suất từ SÀNG giường xếp; giường làm bằng vải bạt; giường làm bằng vải bạt
- Biên soạn canvas cot M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用帆布做的床。如:「帆布床在露營時,使用非常方便。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行军床。
Eng
- Cihui 帆布床 ānbùchuáng n. canvas cot M:¹zhāng
- Tần suất từ n. canvas cot M:¹zhāng