帆篷

phàm bồng

Hán Việt: phàm bồng

Tổng quan

vải bạt; buồm; vải buồm

Cấu tạo: 帆 (phàm) + 篷 (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồm
  • VietPhrases buồm; vải buồm
  • Tần suất từ vải bạt; buồm; vải buồm; buồm; vải buồm
  • Biên soạn sail

Eng

  • Cihui 帆篷 ānpéng n. sail
  • Tần suất từ n. sail

Từ liên quan

Gần nghĩa

帆伞 · 帆具 · 帆布 · 帆板 · 帆樯 · 帆檣 · 帆船 · 篷布