帆腹 phàm phúc Hán Việt: phàm phúc Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 腹 (phúc)Hán Việtphàm phúcCấu tạo帆 + 腹 · phàm + phúc nghĩa thành phần: phàm + phúc