师丈

shī zhàngsư trượng

Hán Việt: sư trượng · Pinyin: shī zhàng

Tổng quan

chồng của cô giáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对老僧的尊称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

學生稱女老師的丈夫為「師丈」。

Cấu tạo: 師 (sư) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chồng của thầy
  • Google Alex v6 sư trượng
  • Biên soạn 師丈 hīzhàng n. husband of one's teacher

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學生稱女老師的丈夫為「師丈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对老僧的尊称。

Eng

  • Cihui teacher's husband

Từ liên quan

Gần nghĩa

丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量