师从

shī cóngsư tòng

Hán Việt: sư tòng · Pinyin: shī cóng

Tổng quan

học dưới sự hướng dẫn của (một giáo viên)

新华 · Tân Hoa Đại lục

在学术或技艺上以某人为师。

Cấu tạo: 師 (sư) + 從 (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học tập
  • Google Alex v6 học theo thầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在学术或技艺上以某人为师。

Eng

  • Cihui to study under (a teacher)

Từ liên quan

Gần nghĩa

从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众