師仰

shī yǎng sư ngưỡng

Hán Việt: sư ngưỡng · Pinyin: shī yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 师法敬仰,尊奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.师法敬仰,尊奉。