師儒

shī rú sư nho

Hán Việt: sư nho · Pinyin: shī rú

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指教官或学官; 指儒者﹑经师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指教官或学官。 2.指儒者﹑经师。