師匠

shī jiàng sư tượng

Hán Việt: sư tượng · Pinyin: shī jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗师﹑大匠,可以为人取法者; 效法; 指老师的教导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗师﹑大匠,可以为人取法者。 2.效法。 3.指老师的教导。