師團
sư đoàn
Hán Việt: sư đoàn · Pinyin: shī tuán
Tổng quan
sư đoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui sư đoàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些外国军队的编制单位,大致相当于我国的一个师。
- Tân Hoa Tự Điển 1.某些外国军队的编制单位,大致相当于我国的一个师。
Eng
- Cihui 師團 hītuán p.w. <mil.> division