師太

shī tài sư thái

Hán Việt: sư thái · Pinyin: shī tài

Tổng quan

sư thái

Cấu tạo: (sư) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư thái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。对年长尼姑的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对年长尼姑的尊称。