師子

shī zi sư tử

Hán Việt: sư tử · Pinyin: shī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狮子。亦称狻麑; 佛家用以喻佛,指其无畏,法力无边; 指古师子国,即今斯里兰卡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狮子。亦称狻麑。 2.佛家用以喻佛,指其无畏,法力无边。 3.指古师子国,即今斯里兰卡。