師子牀

shī zi chuáng sư tử sàng

Hán Việt: sư tử sàng · Pinyin: shī zi chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狮子床。佛教中菩萨的坐席; 泛指殿堂中央尊者或参禅者的坐席; 指一般的坐卧之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狮子床。佛教中菩萨的坐席。 2.泛指殿堂中央尊者或参禅者的坐席。 3.指一般的坐卧之具。