师子筋

sư tử cân

Hán Việt: sư tử cân

Tổng quan

sư tử cân (物名)見師絃條。☸

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư tử cân (物名)見師絃條。☸