師工

shī gōng sư công

Hán Việt: sư công · Pinyin: shī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐师与讽诵箴言之盲人。古代宫廷所设; 指厨师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐师与讽诵箴言之盲人。古代宫廷所设。 2.指厨师。