師心 shī xīn · sư tâm Hán Việt: sư tâm · Pinyin: shī xīn Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 心 (tâm)Pinyinshī xīnHán Việtsư tâmCấu tạo師 + 心 · sư + tâm nghĩa thành phần: sư + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自出心意,不拘成规师心创造|师心自用。