師恩 sư ân Hán Việt: sư ân Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 恩 (ân)Hán Việtsư ânCấu tạo師 + 恩 · sư + ân nghĩa thành phần: sư + ân Nghĩa EngCihui 師恩 shī'ēn n. kindness/favor one receives from a teacher M:²wèi