師承

shī chéng sư thừa

Hán Việt: sư thừa · Pinyin: shī chéng

Tổng quan

sư thừa: kế thừa/kế tục/kế nghiệp thầy

Cấu tạo: (sư) + (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư thừa: kế thừa/kế tục/kế nghiệp thầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指学问、技艺上的教授承袭关系学无师承|师承有来。

Eng

  • Cihui 師承 hīchéng v. <wr.> be a disciple of ◆n. <wr.> transmission from master to disciple